THẮP CHỮ NƠI BIÊN GIỚI


Chuyến tắc ráng trên đường đi Vĩnh Xương


      Hồi vào trường cấp 2, tôi đã thấy bỡ ngỡ. Nhưng hôm bước qua cổng trường PTTH Tân Châu, cái bỡ ngỡ ấy nhân lên gấp bội - lẫn với một niềm vui sướng và háo hức mà tôi chưa biết gọi tên. Như người lần đầu nhìn thấy biển - rộng quá, đẹp quá, và không biết mình có xứng đáng đứng đây không.


        I. NGÔI TRƯỜNG LỚN NHẤT TÔI TỪNG BƯỚC VÀO

      Trường Phổ Thông Trung Học Tân Châu thuộc huyện Phú Châu ngày xưa - về sau huyện tách ra thành Tân Châu và An Phú, nhưng tên trường vẫn giữ nguyên. Với một đứa trẻ lớn lên ở miệt Cái Vừng như tôi, đây là một thế giới hoàn toàn khác.


        Ngôi trường xây bê tông cốt thép, mái fibro xi măng - khác hẳn những mái tôn, mái gỗ tôi từng quen. Bốn dãy nhà bố trí ngay ngắn: hai dãy phòng học đối diện nhau, dãy đối diện cổng là Ban Giám hiệu, phòng giáo viên, thư viện, phòng nghỉ của giáo viên, lò nấu cồn và bếp ăn tập thể. Cột cờ đứng trang nghiêm trước sảnh chính.


        Điều tôi nhớ mãi không phải là những dãy nhà hay cột cờ - mà là hai hàng phượng vĩ trước phòng học. Mỗi khi hè về, hoa nở đỏ rực cả một góc trời, đẹp đến mức đứng nhìn mà quên cả tiếng trống vào lớp. Và sân bóng đá rộng thênh thang trước cổng - thứ mà suốt những năm cấp 2, tôi chưa bao giờ thấy.


        Tôi đứng nhìn ngôi trường một lúc lâu, không bước vào ngay. Lòng rộn lên - vừa vui, vừa sợ, vừa muốn chứng minh với chính mình rằng mình xứng đáng có mặt ở đây.


        II. THẦY TÀI, CÔ THUÝ VÀ NHỮNG THÁNG ĐẦU Ở NHỜ

      Hiệu trưởng là Thầy Nguyễn Văn Tài. Hiệu phó là Thầy Võ Văn Đồng. Năm ấy tôi được xếp vào lớp 10KP1, cô chủ nhiệm là Cô Lưu Kim Thuý - dạy môn Lịch sử, dáng người nhỏ nhắn, có giọng kể chuyện cuốn hút đến mức cả lớp ngồi im phăng phắc, quên cả nhìn ra cửa sổ.


        Thầy Nguyễn Thế Trung - người thầy chủ nhiệm năm lớp 6 của tôi ở Trường Cấp 2 "D" Phú Lâm - hoá ra là em ruột thứ bảy của Thầy Tài. Cuộc đời đôi khi có những vòng tròn kỳ lạ như vậy - những người tốt lành cứ tìm đến nhau theo cách mà mình không thể lý giải.


        Những tháng đầu năm lớp 10, không có tiền thuê nhà trọ, Thầy Trung chủ động cho tôi ở nhờ nhà Thầy - cách trường 3 cây số - mà không đợi tôi xin, không cần tôi giải thích hoàn cảnh. Về sau, khi Thầy Tài biết, Thầy cho tôi vào ở hẳn trong khuôn viên trường. Một góc nhỏ, đơn sơ - nhưng là mái nhà thứ hai của tôi suốt những năm phổ thông.


        Tôi vẫn tự hỏi - tại sao những người tốt lại cứ xuất hiện đúng lúc tôi cần nhất? Có lẽ đó không phải là may mắn. Có lẽ đó là điều cuộc đời dành cho những ai không bỏ cuộc.


        III. LÊN ĐƯỜNG ĐI VĨNH XƯƠNG - CHUYẾN TẮC RÁNG DÀI NGÀY

      Kỷ niệm sâu sắc nhất của những năm phổ thông không phải là điểm số, không phải ngày thi - mà là mùa hè sau năm lớp 10, khi lớp 10KP1 chúng tôi tham gia Chiến dịch Ánh sáng Văn hoá Hè do Trung ương Đoàn phát động toàn quốc. Khoảng 20 bạn - những đoàn viên ưu tú nhất của lớp - tự nguyện đăng ký. Không ai ép, không ai hứa hẹn gì. Chúng tôi đi vì muốn đi.


        Lúc bấy giờ tôi đang là Phó Bí thư Chi Đoàn lớp 10KP1 và được phân công làm trưởng đoàn cho chuyến đi này. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi được giao một trách nhiệm thật sự - không phải trách nhiệm với điểm số, mà trách nhiệm với con người.


        Hồi ấy, từ Tân Châu đến Vĩnh Xương chưa có đường bộ. Con đường duy nhất là đường sông - đi bằng tàu thuỷ hoặc thuyền. Hôm đó, đoàn chúng tôi đi bằng tắc ráng - loại xuồng máy nhỏ quen thuộc của vùng sông nước miền Tây. Cả đoàn lên xuồng từ sáng sớm, tiếng máy nổ giòn rồi lao đi trên mặt sông lấp lánh ánh nắng.


        Hành trình dài hơn chúng tôi nghĩ. Qua bao khúc sông uốn lượn, qua những doi đất, những xóm nhỏ ven bờ còn thưa thớt bóng người sau chiến tranh - đến khi tắc ráng cập bến Vĩnh Xương thì trời đã gần xế chiều. Cả đoàn bước lên bờ với đôi chân hơi mỏi, nhưng lòng thì rộn ràng - chúng tôi đã đến nơi cần đến.


        Nhìn lên bầu trời chiều đỏ ửng phía biên giới, tôi hiểu rằng mình đang đứng ở một nơi không bình thường. Đây là vùng đất vừa trải qua chiến tranh. Và con chữ mà chúng tôi mang theo - nhỏ thôi, nhưng là thứ sáng nhất có thể thắp lên nơi này.


        IV. NHỮNG ĐÊM ĐỐT ĐÈN DẦU DẠY CHỮ

      Đến nơi, đoàn chia làm hai nhóm: một nhóm ở địa bàn xã Vĩnh Xương, một nhóm tiến về xã Vĩnh Hoà liền kề. Nhóm tôi đóng chân tại trung tâm y tế xã - tự túc hoàn toàn, tự nấu ăn, tự lo từng bữa.


Lớp học xóa mũ chữ ở Vĩnh Xương



        Ban ngày: vui chơi cùng các em nhỏ, kèm học sinh từ lớp 1 đến lớp 5, phối hợp với Xã Đoàn tổ chức sinh hoạt hè. Bà con cần giúp gì, làm nấy - không kể việc lớn hay nhỏ.

      Tối đến - chúng tôi đốt đèn dầu, chia nhau đến từng nhà dạy chữ cho bà con. Những người chưa biết đọc, chưa biết viết. Có người đã lớn tuổi, tay chai sần vì ruộng đồng, ngồi cúi đầu tập viết từng nét chữ run rẩy dưới ngọn đèn leo lét.


        Nhìn những bàn tay ấy cầm bút, tôi nghĩ đến bàn tay mình năm 9 tuổi - đứa trẻ không biết một chữ, được Thầy Sân kiên nhẫn dạy dưới ánh đèn dầu. Và bây giờ - tôi đang cầm phấn, đứng trước lớp, viết lên bảng những chữ cái đầu tiên cho người khác.

      Cái vòng tròn của cuộc đời, đôi khi xúc động đến nghẹn lời.


        Với tôi, đây vừa là trách nhiệm vừa là niềm vui lớn nhất từ trước đến lúc ấy - lần đầu tiên được đem con chữ đến thắp sáng một vùng biên giới còn chưa lành vết thương chiến tranh.


        V. BẮP NƯỚNG, THANH THUÝ VÀ NGÀY MÙNG 5 THÁNG 5


Cánh đồng bắp mênh mông ở Vinh Xương



      Trong nhóm, có vài bạn nữ năng động và hoà đồng - tạo nên cái không khí ấm áp mà nếu thiếu đi, chắc cả nhóm sẽ buồn hơn nhiều.


        Người tôi còn nhớ rõ nhất đến tận bây giờ là Trần Thanh Thuý - nhà ở xã Phú Lâm, cây số 14. Vừa đẹp người, vừa đẹp nết, lúc nào cũng nở nụ cười trên môi. Và đặc biệt - bạn ấy có tài nấu nướng, cái tài mà giữa vùng biên giới xa xôi trở thành món quà cho cả nhóm.


        Tôi nhớ rất rõ ngày mùng 5 tháng 5 năm ấy. Thanh Thuý đi chợ từ sáng sớm, tự tay nấu một bữa tiệc nhỏ để cả nhóm ăn mừng Tết Đoan Ngọ. Giữa vùng biên giới còn vắng lặng sau chiến tranh, bữa ăn ấy giản dị mà ấm lòng - tiếng cười vang lên trong căn phòng nhỏ của trung tâm y tế, như xua đi cái tĩnh lặng còn sót lại của một vùng đất vừa hồi sinh.


        Những ngày chủ nhật, mấy em học sinh cấp 2 hay dẫn chúng tôi ra ngoài rẫy. Vĩnh Xương hồi đó có những cánh đồng bắp mênh mông, xanh ngút tầm mắt - thứ màu xanh mà chỉ những vùng đất bình yên trở lại mới có được. Chúng tôi bẻ bắp về nướng ăn - đơn giản vậy thôi mà vui không tả được.


        Có một chuyện cả nhóm cứ nhắc mãi: một bạn tên Đỗ Văn Mầu - dáng người thấp, mê bắp nướng quá mức - một mình len lỏi vào cánh đồng bẻ bắp, rồi lạc giữa rừng bắp xanh um, không biết đường ra. Phải nhờ mấy em học sinh đi tìm dẫn về. Cả nhóm vừa lo vừa cười - và cái kỷ niệm ấy, mấy chục năm sau nhắc lại vẫn còn thấy vui như hôm qua.


        VI. NGÀY CHIA TAY - KHÔNG CẦM ĐƯỢC LÒNG

      Một tháng trôi qua nhanh đến mức không ai kịp nhận ra - cho đến ngày hành lý được xếp lại, và căn phòng nhỏ ở trung tâm y tế bỗng trở nên rộng hơn, trống hơn.

Cả nhóm thu dọn trong im lặng. Không ai muốn nói trước, vì ai cũng biết - nói ra thì khó mà cầm lòng được.


        Bà con Vĩnh Xương kéo đến tiễn đưa. Những người mà chúng tôi đã ngồi cùng dưới ánh đèn dầu - cô bác, anh chị, những bàn tay chai sần đã tập cầm bút - đứng nhìn chúng tôi với ánh mắt bùi ngùi. Nhiều người không nói nên lời.


Ngày chia tay bà con Vình Xương

        

           Một bác lớn tuổi, giọng nghẹn lại:


        "Nhờ các cháu đến đây dạy chữ nên tôi mới đọc và viết được. Cảm ơn các cháu lắm…"


        Có người khóc. Không phải khóc vì buồn  mà khóc vì lần đầu tiên trong đời, họ cầm được tờ giấy lên, đọc được tên mình. Cái hạnh phúc ấy, những người chưa từng mất chữ sẽ không bao giờ hiểu được nó nặng đến nhường nào.


        Còn các em học sinh - những đứa trẻ đã cùng chúng tôi chạy ra cánh đồng bắp - đứa nào cũng đỏ mắt.


        Mấy em học sinh, giọng nức nở:


        "Các anh chị ơi đừng về, ở lại đây với tụi em…"


        Tôi đứng nhìn cảnh ấy mà lòng thắt lại. Một tháng - chỉ một tháng thôi - mà sao nặng tình đến vậy. Có lẽ vì chúng tôi đã không đến với tư cách người ban phát. Chúng tôi đến với tư cách người cùng sống - cùng ăn bắp nướng, cùng thắp đèn dầu, cùng ngồi xuống sàn nhà dạy từng nét chữ. Và khi người ta cùng sống với nhau, dù chỉ một tháng, thì chia tay cũng đủ để đau.


        Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu thế nào là đem kiến thức của mình thắp sáng cho người khác. Và tôi hiểu - đó là điều ý nghĩa nhất mà một con người có thể làm trong cuộc đời này. Không phải vì được nhớ ơn - mà vì chính trong khoảnh khắc đó, khi ngọn đèn dầu leo lét, khi bàn tay chai sần tập viết tên mình lần đầu - mình cũng được thắp sáng theo.



        Một tháng thắp chữ biên cương,

        đèn dầu le lói, tình thương trọn đầy.

        Chia tay nước mắt hôm nay,

        con chữ ở lại, đong đầy tháng năm.

 

        Nhận từ Thầy, trả cho dân,

        vòng tròn tri thức - nghĩa ân chẳng mờ.




 GỬI BẠN ĐỌC: 

Bạn có câu chuyện về những ngày tháng tuổi trẻ chưa kể?

 

Mỗi thế hệ đều có một "Vĩnh Xương" riêng của mình -

một chuyến đi, một tháng rời xa nhà, một lần được sống vì điều gì đó lớn hơn bản thân.


Những ký ức ấy không chỉ là của riêng bạn -

chúng là một phần của lịch sử mà thế hệ sau cần được nghe.

 

Nếu câu chuyện này chạm đến điều gì đó trong lòng bạn -

hãy chia sẻ đến người thân, bạn bè, và những người trẻ hơn.


Để họ biết rằng, đã từng có một thế hệ cầm đèn dầu đi thắp sáng vùng biên giới -

không vì lương, không vì danh, chỉ vì yêu thương.


 

Đón đọc Phần 6: 

Những năm lớp 11, lớp 12 - hành trình tiếp theo đầy trắc trở và trưởng thành.

 



Viết năm 2026

    Liên Tâm




Nhận xét

Bài viết được quan tâm

Chào Mừng bạn Đến Với Góc Viết Của Liên Tâm!

SỐNG KHỎE TỪ NHỮNG ĐIỀU GIẢN DỊ

NGÀY ĐẦU TIÊN ĐI HỌC